|
Mô tả |
Giga
STARTER |
Giga
MEDIUM |
Giga
PLUS |
Giga
ADVANCE |
Giga
EXTREME |
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) |
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
100.000 |
200.000 |
300.000 |
400.000 |
500.000 |
|
2. Cước hàng tháng |
100.000 |
200.000 |
350.000 |
550.000 |
750.000 |
|
II.
MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
|
1. Dung lượng lưu trữ |
500 MB |
750 MB |
1000 MB |
1.500 MB |
2.000 MB |
|
2. Băng thông lưu chuyển
dữ liệu tối đa |
100 GB/tháng |
200 GB/tháng |
300 GB/tháng |
400 GB/tháng |
500 GB/tháng |
|
3. Sub-domain |
1 |
2 |
5 |
10 |
15 |
|
4. Tài khỏan email POP3/SMTP
Webmail theo tên miền riêng |
5 Email |
10 Email |
15 Email |
20 Email |
25 Email |
|
5. Tài khoản FTP |
có |
có |
có |
có |
có |
|
6. CPanel quản lý hosting |
có |
có |
có |
có |
có |
|
7. Ngôn ngữ |
ASP/ASP.net/PHP |
|
8. Database: SQL/MySQL |
không |
1 |
2 |
3 |
4 |
|
9. Frontpage Extension |
có |
có |
có |
có |
có |
|
10. CGI-Bin/Perl |
có |
có |
có |
có |
có |
|
11. Backup website định kỳ |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
|
12. Hỗ trợ kỹ thuật |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
|
III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
|
1. Backup website hằng ngày |
75.000 VNĐ/tháng |
100.000 VNĐ/tháng |
150.000 VNĐ/tháng |
200.000 VNĐ/tháng |
250.000 VNĐ/tháng |
|
2. Cấp thêm 05 email account |
100.000 VNĐ/tháng |
|
3. Bổ sung thêm 01 database |
50.000 VNĐ/tháng |
|
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
|
Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
12 tháng |
|
* Các mức giá
nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%)
* Bảng giá này
được ban hành và áp dụng kể từ ngày 22.03.2009 |